Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phương thức đầu tư" (1)
phương thức đầu tư
Tiếng Anh
Cụm từinvestment method
Việc lựa chọn phương thức đầu tư sẽ đi kèm đánh giá rủi ro.
The choice of investment method will come with risk assessment.
Từ liên quan "phương thức đầu tư" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phương thức đầu tư" (2)
Việc lựa chọn phương thức đầu tư sẽ đi kèm đánh giá rủi ro.
The choice of investment method will come with risk assessment.
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
The Ministry is developing a system of criteria to select the optimal investment method.
